Chuyển đến nội dung
山茶

shānchá

Danh từ

HSK6Lượng từ: 株、朵、棵

1Danh từ

  1. hoa sơn trà
  2. cây hoa trà

Ví dụ

  1. 院子里的山茶开满了红色的花朵。

    Yuànzi lǐ de shānchá kāimǎn le hóngsè de huāduǒ.Cây hoa trà trong sân nở đầy những bông hoa màu đỏ.

  2. 山茶在严寒的冬天依然青翠挺拔。

    Shānchá zài yánhán de dōngtiān yīrán qīngcuì tǐngbá.Hoa sơn trà giữa mùa đông giá rét vẫn xanh tươi vươn thẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 山茶花 shāncháhuāhoa sơn trà
  • 野生山茶 yěshēng shānchásơn trà mọc hoang
  • 山茶油 shāncháyóudầu hoa trà (dầu trà)
  • 白山茶 bái shāncháhoa sơn trà trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常绿灌木或小乔木,叶互生,花大而美丽,红、白或粉红,供观赏,果实可榨油。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

山茶 + 开花 / 盛开

Diễn tả hoa sơn trà trổ bông, nở rộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
茶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1