1Danh từ
- trà
- trà, chè
Ví dụ
Mời bạn uống trà.
Qǐng hē bēi rè chá ba.
Xin mời uống một chén trà nóng nhé.
Zhōngguórén hěn xǐhuan hē chá.
Người Trung Quốc rất thích uống trà.
Qǐng hē rè chá.
Mời uống trà nóng.
Qǐng zuò, wǒ gěi nín dào yì bēi rè chá.
Xin mời ngồi, tôi rót cho ngài một tách trà nóng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用茶叶沏成的饮料。
Ghi chú: Danh từ chỉ đồ uống từ lá trà.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
喝 + 茶
Động từ '喝' (uống) thường đi liền với '茶'. VD: 你想喝茶吗?– Bạn muốn uống trà không?
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “茶” 11
- 红茶hóngchá HỒNG TRÀhồng trà; trà đen; hồng trà, trà đenHSK2
- 绿茶lǜchá LỤC TRÀtrà xanhHSK2
- 奶茶nǎichá NÃI TRÀtrà sữaHSK2
- 茶叶cháyè TRÀ DIỆPlá trà; chè; trà khôHSK4
- 茶几chájī TRÀ KỶbàn trà; bàn uống nướcHSK4
- 茶花cháhuāhoa trà; cây hoa tràHSK5
- 茶树cháshù TRÀ THỤcây chè; cây tràHSK5
- 茶晶chájīng TRÀ TINHthạch anh khói; thạch anh màu tràHSK6
- 茶钱cháqián TRÀ TIỀNtiền nước; tiền uống trà; tiền boaHSK6
- 山茶shāncháhoa sơn trà; cây hoa tràHSK6
- 茶藨子chápāozi TRÀ TIÊU TỬcây lý chua; quả lý chuaHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
