Chuyển đến nội dung
山顶山頂

shāndǐng

Hán Việt: SƠN ĐỈNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đỉnh núi

Ví dụ

  1. 我们爬了三个小时才到达山顶。

    Wǒmen pá le sān gè xiǎoshí cái dàodá shāndǐng.Chúng tôi leo suốt ba tiếng đồng hồ mới tới đỉnh núi.

  2. 站在山顶上,可以俯瞰整个城市的风景。

    Zhàn zài shāndǐng shang, kěyǐ fǔkàn zhěnggè chéngshì de fēngjǐng.Đứng trên đỉnh núi có thể ngắm nhìn bao quát toàn bộ phong cảnh thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登上山顶 dēngshàng shāndǐngleo lên đỉnh núi
  • 到达山顶 dàodá shāndǐngđến đỉnh núi
  • 山顶上 shāndǐng shangtrên đỉnh núi
  • 山顶积雪 shāndǐng jīxuětuyết phủ đỉnh núi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高山的最高处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爬到/登上 + 山顶

chỉ hành động leo, chinh phục lên tới đỉnh núi. VD: 我们终于登上了山顶。– Cuối cùng chúng tôi cũng leo lên đỉnh núi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
顶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1