Chuyển đến nội dung
崇尚

chóngshàng

Hán Việt: SÙNG THƯỢNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tôn sùng
  2. chuộng
  3. đề cao

Ví dụ

  1. 现代人崇尚自然健康的生活方式。

    Xiàndàirén chóngshàng zìrán jiànkāng de shēnghuó fāngshì.Người hiện đại chuộng lối sống tự nhiên và lành mạnh.

  2. 这个民族历来崇尚勇敢和诚实。

    Zhè ge mínzú lìlái chóngshàng yǒnggǎn hé chéngshí.Dân tộc này xưa nay luôn đề cao sự dũng cảm và lòng trung thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 崇尚科学 chóngshàng kēxuéđề cao khoa học
  • 崇尚自由 chóngshàng zìyóuchuộng tự do
  • 崇尚节约 chóngshàng jiéyuēđề cao tiết kiệm
  • 崇尚简约 chóngshàng jiǎnyuēchuộng sự giản đơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尊崇;提倡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

崇尚 + tân ngữ trừu tượng (科学/自由/道德...)

Động từ mang tân ngữ là các khái niệm trừu tượng, tư tưởng, lối sống được đề cao, ngưỡng mộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

崇
尚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1