Chuyển đến nội dung
巡游巡遊

xúnyóu

Hán Việt: TUẦN DU

Động từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. đi tuần du
  2. diễu hành
  3. du hành

Ví dụ

  1. 节日期间街上有盛大的花车巡游。

    Jiérì qījiān jiēshang yǒu shèngdà de huāchē xúnyóu.Dịp lễ hội trên phố có cuộc diễu hành xe hoa hoành tráng.

  2. 海豚在海面上欢快地巡游。

    Hǎitún zài hǎimiàn shang huānkuài de xúnyóu.Cá heo bơi lội tung tăng dạo quanh trên mặt biển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花车巡游 huāchē xúnyóudiễu hành xe hoa
  • 盛大巡游 shèngdà xúnyóudiễu hành long trọng
  • 街道巡游 jiēdào xúnyóudiễu hành trên phố
  • 巡游活动 xúnyóu huódònghoạt động diễu hành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

漫游,四处游历;也指沿街结队游行表演。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 地点 + 巡游

thực hiện hoạt động diễu hành, tuần du tại địa điểm nào đó. VD: 乐团在广场巡游。– Ban nhạc diễu hành tại quảng trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巡
游

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1