1Động từ
- bơi
- lội
- du lịch
- đi chơi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人或动物在水里游动;游历、旅行。
Ghi chú: Bộ Chấm thủy (氵) ghép với chữ Du (方 + 人 + 子), mang nghĩa bơi hoặc đi du lãm trên sông nước.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 地方 + 游
Bơi hoặc lội ở một nơi chốn nào đó. VD: 鸭子在河里游。– Vịt đang bơi trên sông.
Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的
Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).
我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “游” 18
- 旅游lǚyóu LỮ DUdu lịch; chuyến du lịch; ngành du lịchHSK2
- 游泳yóuyǒng DU VỊNHbơi lội; bơi; bơi, bơi lộiHSK2
- 游客yóukè DU KHÁCHdu khách; khách du lịch; du khách, khách du lịchHSK3
- 游戏yóuxì DU HÍtrò chơi; trò chơi, game; chơi đùaHSK3
- 游水yóushuǐ DU THỦYbơi; bơi lộiHSK3
- 导游dǎoyóu ĐẠO DUhướng dẫn viên du lịch; dẫn đường du lịch; hướng dẫn du lịchHSK4
- 游玩yóuwán DU NGOẠNđi chơi; du ngoạn; đi chơi, dạo chơiHSK4
- 游览yóulǎn DU LÃMdu lãm; tham quan; ngắm cảnhHSK5
- 游记yóujì DU KÝdu ký, bút ký du lịchHSK5
- 出游chūyóu XUẤT DUđi du lịch; đi chơi xaHSK6
- 游人yóurén DU NHÂNdu khách; khách tham quanHSK6
- 巡游xúnyóu TUẦN DUđi tuần du; diễu hành; du hànhHSK6
- 游荡yóudàng DU ĐÃNGlang thang; lêu lổng; la càHSK6
- 游历yóulì DU LỊCHdu ngoạn; đi tham quan nhiều nơi; chu duHSK6
- 游说yóushuì DU THUYẾTthuyết khách; vận động hành lang; đi khuyên giải/thuyết phục (chính trị gia, người có thẩm quyền)HSK6
- 郊游jiāoyóu GIAO DUđi dã ngoại; đi chơi ngoại ôHSK7–9
- 漫游mànyóu MẠN DUngao du; du ngoạn tự do; (viễn thông) chuyển vùngHSK7–9
- 上游shàngyóu THƯỢNG DUthượng lưu (sông); vị trí tiên tiến; hàng đầu (nghĩa bóng)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
