Chuyển đến nội dung
游游 / 遊

yóu

Hán Việt: DU

Động từ

HSK2Bộ: 氵12 nét

1Động từ

  1. bơi
  2. lội
  3. du lịch
  4. đi chơi

Ví dụ

  1. 小鱼在水里游。

    Xiǎoyú zài shuǐ lǐ yóu.Cá nhỏ đang bơi trong nước.

  2. 我们去游西湖吧。

    Wǒmen qù yóu Xīhú ba.Chúng ta đi du ngoạn Tây Hồ đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 游泳 yóuyǒngbơi lội
  • 游来游去 yóu lái yóu qùbơi qua bơi lại
  • 出游 chūyóuđi chơi, du ngoạn
  • 游览 yóulǎntham quan, du lãm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物在水里游动;游历、旅行。

Ghi chú: Bộ Chấm thủy (氵) ghép với chữ Du (方 + 人 + 子), mang nghĩa bơi hoặc đi du lãm trên sông nước.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 地方 + 游

Bơi hoặc lội ở một nơi chốn nào đó. VD: 鸭子在河里游。– Vịt đang bơi trên sông.

Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的

Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).

我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.

苹果在哪儿买的? – Táo mua ở đâu thế?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “游” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1