Từ điển chưa có mục “巡”. Pinyin tham khảo: xún. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “巡” 10
- 巡行xúnxíng TUẦN HÀNHđi tuần; tuần du; diễu hành quanh một khu vựcHSK6
- 巡弋xúnyì TUẦN DỰCtuần tra; tuần tra trên biển hoặc trên khôngHSK6
- 巡游xúnyóu TUẦN DUđi tuần du; diễu hành; du hànhHSK6
- 巡回xúnhuí TUẦN HỒItuần hồi; đi lưu động (quanh các nơi)HSK7–9
- 巡逻xúnluó TUẦN LAtuần tra; tuần phòngHSK7–9
- 巡视xúnshì TUẦN THỊtuần thị; thị sát; đi thanh tra kiểm traHSK7–9
- 巡航xúnháng TUẦN HÀNGtuần tra hành trình; bay/chạy tuần tra (tàu thuyền, máy bay)
- 巡逻队xúnluóduì TUẦN LA ĐỘIđội tuần tra; đội tuần tra biên phòng/an ninhHSK6
- 巡洋舰xúnyángjiàn TUẦN DƯƠNG HẠMtàu tuần dương; tuần dương hạmHSK6
- 巡航导弹xúnhángdǎodàn TUẦN HÀNG ĐẠO ĐẠNtên lửa hành trình
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
