Chuyển đến nội dung
巡视巡視

xúnshì

Hán Việt: TUẦN THỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tuần thị
  2. thị sát
  3. đi thanh tra kiểm tra

Ví dụ

  1. 领导正在工地上巡视工程进度。

    Lǐngdǎo zhèngzài gōngdì shang xúnshì gōngchéng jìndù.Lãnh đạo đang thị sát tiến độ công trình tại công trường.

  2. 监考老师在考场内来回巡视。

    Jiānkǎo lǎoshī zài kǎochǎng nèi láihuí xúnshì.Giám thị đi lại thị sát/kiểm tra trong phòng thi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 巡视组 xúnshìzǔđoàn thanh tra/tổ thị sát
  • 到处巡视 dàochù xúnshìthị sát khắp nơi
  • 巡视工作 xúnshì gōngzuòcông tác tuần thị/thanh tra
  • 巡视考场 xúnshì kǎochǎngthị sát phòng thi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到各处视察、观察。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

巡视 + địa điểm/tình hình

Biểu thị việc đi đến các nơi để quan sát, kiểm tra, giám sát tình hình thực tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巡
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1