Chuyển đến nội dung
工事

gōngshì

Hán Việt: CÔNG SỰ

Danh từ

Lượng từ: 处、道、座

1Danh từ

  1. công sự (công trình phòng ngự hoặc tấn công trong quân sự)

Ví dụ

  1. 战士们正在加紧修筑防御工事。

    Zhànshìmen zhèngzài jiājǐn xiūzhù fángyù gōngshì.Các chiến sĩ đang khẩn trương đào đắp công sự phòng ngự.

  2. 敌人的坚固工事被我军彻底摧毁了。

    Dírén de jiāngù gōngshì bèi wǒjūn chèdǐ cuīhuǐ le.Công sự kiên cố của địch đã bị quân ta phá hủy hoàn toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 防御工事 fángyù gōngshìcông sự phòng ngự
  • 地下工事 dìxià gōngshìcông sự ngầm
  • 修筑工事 xiūzhù gōngshìxây dựng/đào đắp công sự
  • 坚固工事 jiāngù gōngshìcông sự kiên cố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队在战斗地区构筑的防御或进攻工程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修筑 / 构筑 + 工事

Xây dựng hoặc đào đắp công sự quân sự. VD: 在山顶构筑工事 – Đắp công sự trên đỉnh núi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “工事” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1