Chuyển đến nội dung
工整

gōngzhěng

Hán Việt: CÔNG CHỈNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nắn nót
  2. ngay ngắn
  3. gọn gàng

Ví dụ

  1. 他的字写得十分工整。

    Tā de zì xiě de shífēn gōngzhěng.Chữ của anh ấy viết rất nắn nót.

  2. 这幅对联对仗工整,意境深远。

    Zhè fú duìlián duìzhàng gōngzhěng, yìjìng shēnyuǎn.Câu đối này đối rất chuẩn chỉnh, ý cảnh sâu xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 字迹工整 zìjì gōngzhěngnét chữ nắn nót
  • 对仗工整 duìzhàng gōngzhěngđối chỉnh chu (trong câu đối/thơ)
  • 工整秀丽 gōngzhěng xiùlìngay ngắn đẹp đẽ
  • 书写工整 shūxiě gōngzhěngviết nắn nót

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(书写、工艺等)细致整齐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 得 + (很/十分) + 工整

Dùng làm bổ ngữ chỉ mức độ cho hành vi viết lách, đối ngẫu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
整

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1