Chuyển đến nội dung
工时工時

gōngshí

Hán Việt: CÔNG THỜI

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giờ công
  2. thời gian làm việc

Ví dụ

  1. 完成这项任务大约需要一百个工时。

    Wánchéng zhè xiàng rènwù dàyuē xūyào yībǎi gè gōngshí.Hoàn thành nhiệm vụ này cần khoảng một trăm giờ công.

  2. 工厂严格限制工人的加班工时。

    Gōngchǎng yángé xiànzhì gōngrén de jiābān gōngshí.Nhà máy hạn chế nghiêm ngặt số giờ làm thêm của công nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加班工时 jiābān gōngshígiờ làm thêm
  • 缩短工时 suōduǎn gōngshírút ngắn thời gian làm việc
  • 计算工时 jìsuàn gōngshítính toán giờ công
  • 工时定额 gōngshí dìng'éđịnh mức giờ công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个工人劳动一个小时的工作量;工作时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 个工时

Dùng để tính tổng lượng thời gian lao động (tính theo người-giờ). VD: 耗费二十个工时 – Tốn hai mươi giờ công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
时

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1