Chuyển đến nội dung
时旹 / 時

shí

Hán Việt: THỜI

HSK2

1Danh từ

  1. khi
  2. lúc
  3. thời gian
  4. khi, lúc

Ví dụ

  1. 吃饭时不要看手机。

    Chīfàn shí bú yào kàn shǒujī.

    Khi ăn cơm không nên xem điện thoại.

  2. 遇到困难时要坚强。

    Yù dào kùnnan shí yào jiānqiáng.

    Lúc gặp khó khăn phải kiên cường.

  3. 过马路时要小心。

    Guò mǎlù shí yào xiǎoxīn.

    Lúc qua đường phải cẩn thận.

  4. 出门时别忘了带雨伞。

    Chūmén shí bié wàngle dài yǔsǎn.

    Lúc ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô.

  5. 生病时要多喝水。

    Shēngbìng shí yào duō hē shuǐ.

    Khi bị ốm phải uống nhiều nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按时 ànshíđúng giờ
  • 平时 píngshíbình thường, ngày thường
  • 随时 suíshíbất cứ lúc nào
  • 及时 jíshíkịp thời
  • 有时候 yǒu shíhoucó lúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

时候,特定的时刻或一段时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……时 / ……的时候

diễn tả thời điểm xảy ra hành động, nghĩa là 'khi... / lúc...'. VD: 学习时要专心。– Khi học phải tập trung.

等……(的时候 / 以后),……

Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).

等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.

等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “时” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1