Chuyển đến nội dung
工科

gōngkē

Hán Việt: CÔNG KHOA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. ngành kỹ thuật
  2. khoa công trình

Ví dụ

  1. 他在大学里学的是工科。

    Tā zài dàxué lǐ xué de shì gōngkē.Ở trường đại học anh ấy học ngành kỹ thuật.

  2. 这所高校在工科领域享有极高的声誉。

    Zhè suǒ gāoxiào zài gōngkē lǐngyù xiǎngyǒu jí gāo de shēngyù.Trường đại học này rất có danh tiếng trong lĩnh vực khoa học công trình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工科专业 gōngkē zhuānyèchuyên ngành kỹ thuật
  • 工科院校 gōngkē yuànxiàotrường đại học khối kỹ thuật
  • 工科男 gōngkēnánchàng trai khối kỹ thuật (tiếng lóng)
  • 理科与工科 lǐkē yǔ gōngkēkhoa học tự nhiên và kỹ thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高等教育中工程科学类学科的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

学 / 读 + 工科

Biểu thị theo học các chuyên ngành thuộc khối công trình, kỹ thuật ứng dụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
科

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1