Chuyển đến nội dung
工蜂

gōngfēng

Hán Việt: CÔNG PHONG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. ong thợ

Ví dụ

  1. 工蜂每天忙碌地采集花蜜。

    Gōngfēng měitiān mánglù de cǎijí huāmì.Ong thợ bận rộn lấy mật hoa mỗi ngày.

  2. 在蜂群中,工蜂的数量是最多的。

    Zài fēngqún zhōng, gōngfēng de shùliàng shì zuì duō de.Trong đàn ong, số lượng ong thợ là nhiều nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忙碌的工蜂 mánglù de gōngfēngong thợ bận rộn
  • 工蜂采蜜 gōngfēng cǎimìong thợ lấy mật
  • 工蜂群体 gōngfēng qúntǐđàn ong thợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蜂群中生殖器官发育不全的雌蜂,专司筑巢、采集花蜜和花粉、哺育幼虫等工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像工蜂一样 + động từ

Ví von làm việc chăm chỉ, cần mẫn như ong thợ. VD: 他像工蜂一样努力工作。– Anh ấy làm việc chăm chỉ như ong thợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
蜂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1