1Danh từ
- kẻ phá hoại đình công
- phản bội giai cấp công nhân
Ví dụ
Zài bàgōng qījiān, tā tōutōu huíqù shàngbān, bèi dàjiā mà wéi gōngzéi.Trong thời gian đình công, anh ta lén lút đi làm lại nên bị mọi người chửi là kẻ phá hoại đình công.
Gōngrénmen jiānjué dǐzhì gōngzéi de xíngwéi.Các công nhân kiên quyết tẩy chay hành vi phản bội đình công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在罢工或工人运动中,受雇主收买或为私利而出卖工人利益、破坏罢工的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被称为 / 被骂为 + 工贼
bị coi là / bị mắng là kẻ phá hoại đình công, kẻ phản bội phong trào công nhân. VD: 他被同行骂为工贼。– Anh ấy bị đồng nghiệp chửi là kẻ phản bội đình công.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
