Chuyển đến nội dung
左面

zuǒmiàn

Hán Việt: TẢ DIỆN

1Danh từ

  1. bên trái
  2. phía bên trái

Ví dụ

  1. 书店在银行的左面。

    Shūdiàn zài yínháng de zuǒmiàn.

    Hiệu sách ở phía bên trái ngân hàng.

  2. 你往左面看,就能看到那栋楼。

    Nǐ wǎng zuǒmiàn kàn, jiù néng kàndào nà dòng lóu.

    Bạn nhìn sang bên trái là có thể thấy tòa nhà đó.

  3. 坐在他左面的人是他的老师。

    Zuò zài tā zuǒmiàn de rén shì tā de lǎoshī.

    Người ngồi bên trái anh ấy là thầy giáo của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在左面 zài zuǒmiànở bên trái
  • 往左面 wǎng zuǒmiànvề phía bên trái
  • 靠左面 kào zuǒmiànnép về phía trái
  • 左面的一侧 zuǒmiàn de yícèphía một bên trái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

左边;面向南时靠东的一边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 往 / 向 + 左面

Chỉ vị trí hoặc phương hướng sang bên trái. VD: 往左面走一百米。– Đi về bên trái một trăm mét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

左
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1