Chuyển đến nội dung
巫师巫師

wūshī

Hán Việt: VU SƯ

Danh từ

Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. phù thủy
  2. thầy cúng
  3. thầy phù thủy

Ví dụ

  1. 童话故事里的巫师通常住在森林深处。

    Tónghuà gùshi lǐ de wūshī tōngcháng zhù zài sēnlín shēnchù.Phù thủy trong truyện cổ tích thường sống ở tận sâu trong rừng.

  2. 古代部落遇到干旱时会请巫师祈雨。

    Gǔdài bùluò yù dào gānhàn shí huì qǐng wūshī qíyǔ.Thời cổ đại khi bộ lạc gặp hạn hán sẽ mời phù thủy cầu mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 邪恶的巫师 xié'è de wūshīphù thủy độc ác
  • 古代巫师 gǔdài wūshīthầy phù thủy thời cổ
  • 部落巫师 bùluò wūshīphù thủy bộ lạc
  • 黑巫师 hēi wūshīphù thủy hắc ám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

迷信活动中被认为能通神降妖的人;童话或神话中会施魔法的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

巫师 + 施展/使用 + 魔法

Diễn đạt hành động thầy phù thủy dùng phép thuật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巫
师

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1