Chuyển đến nội dung
师師

shī

Hán Việt: SƯ

Danh từĐộng từ

HSK3Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. thầy
  2. giáo viên
  3. người có chuyên môn giỏi
  4. sư đoàn (quân sự)

Ví dụ

  1. 他是我的启蒙老师。

    Tā shì wǒ de qǐméng lǎoshī.Thầy ấy là người thầy vỡ lòng của tôi.

  2. 尊师重道是中华民族的传统美德。

    Zūnshī zhòngdào shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.Tôn sư trọng đạo là nét đẹp truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

2Động từ

  1. học theo
  2. bắt chước
  3. bái làm thầy

Ví dụ

  1. 三人行,必有我师焉。

    Sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī yān.Ba người cùng đi, ắt có người là thầy ta.

  2. 他师从著名画家学画。

    Tā shīcóng zhùmíng huàjiā xué huà.Anh ấy theo học vẽ với một họa sĩ nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教人的人,也指掌握某种专门知识技能的人;军队编制单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

师从 + người

theo học ai, bái ai làm thầy. VD: 他师从一位名医。– Anh ấy theo học một danh y.

Câu phán đoán / trần thuật + 吧?

Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.

你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?

她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ

Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.

我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.

王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

师

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “师” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1