1Danh từ
- thầy
- giáo viên
- người có chuyên môn giỏi
- sư đoàn (quân sự)
Ví dụ
2Động từ
- học theo
- bắt chước
- bái làm thầy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
教人的人,也指掌握某种专门知识技能的人;军队编制单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
师从 + người
theo học ai, bái ai làm thầy. VD: 他师从一位名医。– Anh ấy theo học một danh y.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ
Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.
我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “师” 18
- 老师lǎoshī LÃO SƯgiáo viên; thầy giáo, cô giáoHSK1
- 厨师chúshī TRÙ SƯđầu bếpHSK4
- 教师jiàoshī GIÁO SƯgiáo viên; thầy cô giáo; giáo viên, giảng viênHSK4
- 律师lǜshī LUẬT SƯluật sưHSK4
- 师傅shīfu SƯ PHÓsư phụ; thầy; bác tài (cách xưng hô lịch sự với người làm nghề thủ công, tài xế)HSK4
- 师生shīshēng SƯ SINHthầy trò; thầy và trò; giáo viên và học sinhHSK4
- 技师jìshīkỹ thuật viên; thợ kỹ thuật bậc caoHSK5
- 牧师mùshī MỤC SƯmục sư (chức sắc đạo Tin Lành)HSK5
- 医师yīshī Y SƯbác sĩ; y sưHSK5
- 导师dǎoshī ĐẠO SƯngười hướng dẫn; giáo viên hướng dẫn (luận văn, nghiên cứu sinh); người hướng dẫn, giảng viên hướng dẫnHSK6
- 大师dàshī ĐẠI SƯbậc thầy; đại sư; danh sưHSK6
- 师父shīfu SƯ PHỤsư phụ; thầy (dạy nghề, võ thuật, tu hành)HSK6
- 师母shīmǔ SƯ MẪUsư mẫu (vợ của thầy giáo)HSK6
- 师范shīfàn SƯ PHẠMsư phạm; ngành đào tạo giáo viênHSK7–9
- 师长shīzhǎng SƯ TRƯỞNGthầy cô và người lớn tuổi; sư trưởng; sư đoàn trưởngHSK7–9
- 师资shīzī SƯ TƯđội ngũ giáo viên; năng lực sư phạmHSK7–9
- 巫师wūshī VU SƯphù thủy; thầy cúng; thầy phù thủy
- 王老师Wáng lǎoshī VƯƠNG LÃO SƯcô Vương, thầy VươngHSK1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
