1Danh từ
- màu xanh Pa-ri (chất phẩm màu chứa asen, dùng làm thuốc trừ sâu hoặc thuốc nhuộm xưa)
Ví dụ
Bālílǜ céng bèi guǎngfàn yòng zuò yóuqī yánliào, hòulái yīn yǒudú ér bèi táotài.
Màu xanh Pa-ri từng được dùng rộng rãi làm chất màu sơn, sau này vì có độc nên đã bị đào thải.
Zhè zhǒng gǔhuà zhōng shǐyòng le hányǒu bālílǜ de kuàngwù yánliào.
Bức tranh cổ này sử dụng chất màu khoáng chứa sắc xanh Pa-ri.
Lìshǐ shang bālílǜ céng zuòwéi shāchóngjì lái xiāomiè hàichóng.
Trong lịch sử, Paris green từng được sử dụng làm thuốc trừ sâu để tiêu diệt sâu bọ.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种含砷和铜的鲜绿色无机化合物,曾用作颜料和杀虫剂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 巴黎绿 + 染色 / 配制
Dùng xanh Pa-ri để nhuộm hoặc pha chế hoá chất. VD: 过去人们常用巴黎绿配制农药。– Trước đây người ta thường dùng xanh Pa-ri để pha chế thuốc bảo vệ thực vật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
