1Tính từ
- màu xanh lá cây
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
像草或树叶那样的颜色。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
绿 + danh từ / 绿色的 + danh từ
Bổ nghĩa cho danh từ chỉ màu sắc xanh lá. VD: 绿茶 (lǜchá – trà xanh), 绿色的草地 (lǜsè de cǎodì – bãi cỏ xanh).
Cụm từ chữ “的” (Danh từ / Đại từ / Động từ / Tính từ + 的)
Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ tạo thành cụm từ mang tính danh từ (cụm từ chữ “的”). Cấu trúc này dùng để thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.
你已经有白色的了,为什么还想买? – Con đã có cái màu trắng rồi, sao vẫn muốn mua nữa?
黑色的不错,但我更喜欢绿色的。 – Chiếc màu đen cũng đẹp, nhưng con thích màu xanh lá cây hơn.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “绿” 18
- 绿茶lǜchá LỤC TRÀtrà xanhHSK2
- 绿色lǜsè LỤC SẮCmàu xanh lá cây; xanh, thân thiện với môi trườngHSK2
- 绿化lǜhuà LỤC HÓAtrồng cây xanh; phủ xanh; xanh hóaHSK6
- 绿化lùhuà LỤC HÓAphủ xanh, trồng cây xanhHSK6
- 碧绿bìlǜ BÍCH LỤCxanh biếc; xanh ngắtHSK7–9
- 翠绿cuìlǜ THÚY LỤCxanh biếc; xanh ngọc bích; xanh ngắtHSK7–9
- 绿地lǜdì LỤC ĐỊAmảng xanh; khu đất trồng cây xanhHSK7–9
- 绿洲lǜzhōu LỤC CHÂUốc đảoHSK7–9
- 绿豆lǜdòu LỤC ĐẬUđỗ xanh; đậu xanh
- 绿肥lǜféi LỤC PHÌphân xanh
- 绿叶lǜyè LỤC DIỆPlá xanh; vai phụ (ẩn dụ)
- 绿茵lǜyīn LỤC NHÂNthảm cỏ xanh; sân cỏ xanh
- 红绿灯hóng-lǜdēng HỒNG LỤC ĐĂNGđèn giao thông; đèn xanh đèn đỏ; đèn giao thông, đèn xanh đèn đỏHSK3
- 巴黎绿bālílǜ BA LÊ LỤCmàu xanh Pa-ri (chất phẩm màu chứa asen, dùng làm thuốc trừ sâu hoặc thuốc nhuộm xưa)HSK6
- 祖母绿zǔmǔlǜ TỔ MẪU LỤCngọc lục bảo; ngọc bích; màu xanh lục bảoHSK6
- 绿宝石lǜbǎoshí LỤC BẢO THẠCHngọc lục bảo; đá lục bảo
- 绿泥石lǜníshí LỤC NÊ THẠCHkhoáng vật clorit (khoáng vật silicat màu xanh lục thường gặp trong đá biến chất)
- 绿玉髓lǜyùsuǐ LỤC NGỌC TỦYngọc tủy xanh; chrysoprase
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
