1Danh từ
- giá trị thị trường
- vốn hóa thị trường
Ví dụ
Zhè jiā gōngsī de shìzhí yǐjīng chāoguò le yībǎi yì měiyuán.
Giá trị vốn hóa thị trường của công ty này đã vượt mốc 10 tỷ USD.
Suízhe xīn chǎnpǐn fābù, gāi qǐyè de shìzhí dàfú shàngzhǎng.
Cùng với việc phát hành sản phẩm mới, giá trị vốn hóa của doanh nghiệp này đã tăng mạnh.
Kējì jùtóumen zài quánqiú gǔpiào shìzhí páimíng zhōng mínglièqiánmáo.
Các ông lớn công nghệ đứng ở top đầu trong bảng xếp hạng vốn hóa thị trường chứng khoán toàn cầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
股票或商品在市场上的买卖价格总额。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
市值 + 达到 / 超过 / 突破 + 数量词
Mẫu câu biểu thị vốn hóa hoặc giá trị thị trường đạt đến mức nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
