Chuyển đến nội dung
市

shì

Hán Việt: THỊ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个Bộ: 巾5 nét

1Danh từ

  1. thành phố
  2. thị xã
  3. chợ
  4. thị trường

Ví dụ

  1. 北京是一座现代化的城市。

    Běijīng shì yí zuò xiàndàihuà de chéngshì.Bắc Kinh là một thành phố hiện đại.

  2. 妈妈大清早就去菜市买菜了。

    Māma dà qīngzǎo jiù qù càishì mǎi cài le.Mẹ đi chợ từ sáng sớm để mua thức ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 城市 chéngshìthành phố
  • 上市 shàngshìra thị trường, lên sàn
  • 超市 chāoshìsiêu thị
  • 菜市 càishìchợ rau
  • 股市 gǔshìthị trường chứng khoán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

城市,集市;行政区划单位。

Ghi chú: Phía trên là dấu đầu (亠), bên dưới là chữ Cân (巾), nơi tụ họp mua bán vải vóc, lập thành chợ/thành phố.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

tên địa danh + 市

đơn vị hành chính cấp thành phố. VD: 上海市是中国最大的城市之一。– Thành phố Thượng Hải là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

市

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “市” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1