Chuyển đến nội dung
帆布

fānbù

HSK5Lượng từ: 块、匹

1Danh từ

  1. vải bạt
  2. vải buồm
  3. vải canvas

Ví dụ

  1. 他背着一个结实的帆布包。

    Tā bēi zhe yí ge jiēshi de fānbù bāo.

    Anh ấy đeo một chiếc túi vải bạt rất chắc chắn.

  2. 这双帆布鞋穿起来很舒服。

    Zhè shuāng fānbù xié chuān qǐlái hěn shūfu.

    Đôi giày vải canvas này đi rất thoải mái.

  3. 工人们用帆布把货物盖好了。

    Gōngrénmen yòng fānbù bǎ huòwù gài hǎo le.

    Các công nhân đã dùng bạt che phủ cẩn thận đống hàng hóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 帆布鞋 fānbù xiégiày vải
  • 帆布包 fānbù bāotúi vải canvas
  • 防水帆布 fángshuǐ fānbùbạt chống thấm nước
  • 厚帆布 hòu fānbùvải bạt dày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种粗厚的棉织物或麻织物,因最初用于制作帆而得名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 帆布 + 做/盖 + tân ngữ

Dùng vải bạt để làm thành đồ vật gì hoặc để che đậy vật gì. VD: 帐篷是用帆布做的。– Lều được làm bằng vải bạt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

帆
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1