1Danh từ
- chế độ quân chủ
- đế chế
Ví dụ
Xīnhài Gémìng tuīfānle tǒngzhì Zhōngguó liǎng qiān duō nián de fēngjiàn dìzhì.
Cách mạng Tân Hợi đã lật đổ chế độ quân chủ phong kiến cai trị Trung Quốc hơn 2000 năm.
Yuán Shìkǎi qǐtú huīfù dìzhì, zāodàole quánguó rénmín de fǎnduì.
Viên Thế Khải mưu toan phục hồi đế chế, đã vấp phải sự phản đối của nhân dân cả nước.
Dìzhì de fèichú shì lìshǐ fāzhǎn de zhòngyào lǐchéngbēi.
Việc bãi bỏ đế chế là cột mốc quan trọng trong sự phát triển lịch sử.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
君主专制政体。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
推翻/废除 + 帝制
lật đổ hoặc bãi bỏ chế độ quân chủ chuyên chế. VD: 人民推翻了帝制。– Nhân dân đã lật đổ chế độ quân chủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
