Từ điển chưa có mục “帝”. Pinyin tham khảo: dì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “帝” 7
- 帝王dìwáng ĐẾ VƯƠNGđế vương; vua chúa; hoàng đếHSK5
- 上帝shàngdì THƯỢNG ĐẾThượng đế; Chúa trời; khách hàng (ví von)HSK5
- 皇帝huángdì HOÀNG ĐẾhoàng đế; vua; hoàng đế, vuaHSK6
- 帝国dìguó ĐẾ QUỐCđế quốcHSK7–9
- 帝制dìzhì ĐẾ CHẾchế độ quân chủ; đế chế
- 帝国主义dìguózhǔyìchủ nghĩa đế quốcHSK6
- 奥匈帝国àoxiōngdìguó ÁO HUNG ĐẾ QUỐCĐế quốc Áo-Hung (nhà nước quân chủ nhị nguyên ở Trung Âu, 1867–1918)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
