Chuyển đến nội dung
带走帶走

dàizǒu

Hán Việt: ĐỚI TẨU

Động từ

1Động từ

  1. mang đi
  2. cầm đi
  3. lấy đi

Ví dụ

  1. 请把这里的垃圾带走。

    Qǐng bǎ zhèlǐ de lājī dàizǒu.Xin hãy mang rác ở đây vứt đi.

  2. 时间带走了我们的青春。

    Shíjiān dàizǒu le wǒmen de qīngchūn.Thời gian đã mang đi tuổi thanh xuân của chúng ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打包带走 dǎbāo dàizǒugói mang về (thức ăn)
  • 全部带走 quánbù dàizǒumang đi toàn bộ
  • 被警察带走 bèi jǐngchá dàizǒubị cảnh sát đưa đi
  • 随手带走 suíshǒu dàizǒutiện tay mang đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随身携带离开某处。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 带走

câu chữ 把 biểu thị di chuyển đồ vật hay ai đó đi nơi khác. VD: 请把书带走。– Xin hãy mang sách đi.

打包 + 带走

dùng trong ăn uống chỉ việc gói đồ mang về. VD: 我想打包带走。– Tôi muốn gói mang đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

带
走

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1