Chuyển đến nội dung
走

zǒu

Hán Việt: TẨU

HSK2Bộ: 走7 nét

1Động từ

  1. đi
  2. bước đi
  3. rời đi
  4. đi khỏi
  5. đi, đi bộ
  6. đi, rời đi

Ví dụ

  1. 我们慢慢走回去吧。

    Wǒmen mànmàn zǒu huíqù ba.

    Chúng ta từ từ đi bộ về nhé.

  2. 时间不早了,我该走了。

    Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi zǒu le.

    Không còn sớm nữa, tôi phải đi rồi.

  3. 这个孩子一岁就会走了。

    Zhè ge háizi yí suì jiù huì zǒu le.

    Đứa bé này một tuổi đã biết đi rồi.

  4. 我们走吧!

    Wǒmen zǒu ba!

    Chúng ta đi thôi!

  5. 太晚了,我走了。

    Tài wǎn le, wǒ zǒu le.

    Muộn quá rồi, tôi đi đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慢慢走 mànmàn zǒuđi từ từ
  • 该走了 gāi zǒu lenên đi rồi / phải đi rồi
  • 跟我走 gēn wǒ zǒuđi theo tôi
  • 往前走 wǎng qián zǒuđi về phía trước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或鸟兽的脚交互向前移动;离开。

Ghi chú: Hình ảnh người vung tay sải bước đi trên mặt đất (thổ 土 ở trên).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

往 + phương hướng + 走

đi về hướng nào. VD: 往前走一百米。– Đi về phía trước 100 mét.

走 + bổ ngữ xu hướng (进去/出来/回去…)

hành động đi kết hợp với phương hướng. VD: 他走进了教室。– Anh ấy bước vào phòng học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

走

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “走” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1