Chuyển đến nội dung
带鱼帶魚

dàiyú

Hán Việt: ĐỚI NGƯ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá hố
  2. cá đao

Ví dụ

  1. 妈妈今天在菜市场买了两条新鲜的带鱼。

    Māma jīntiān zài càishìchǎng mǎi le liǎng tiáo xīnxiān de dàiyú.Hôm nay mẹ mua hai con cá hố tươi ở chợ.

  2. 红烧带鱼是一道很有名的家常菜。

    Hóngshāo dàiyú shì yí dào hěn yǒumíng de jiāchángcài.Cá hố kho tộ là một món ăn gia đình rất nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红烧带鱼 hóngshāo dàiyúcá hố kho tộ
  • 干炸带鱼 gānzhà dàiyúcá hố chiên giòn
  • 新鲜的带鱼 xīnxiān de dàiyúcá hố tươi
  • 一条带鱼 yì tiáo dàiyúmột con cá hố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体长而扁、银白色、尾巴像带子的一种海鱼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一条 + 带鱼

lượng từ thông dụng dùng cho cá hố là 条. VD: 我买了一条带鱼。– Tôi đã mua một con cá hố.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

带
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “带鱼” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1