Chuyển đến nội dung
常数常數

chángshù

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hằng số (toán học, vật lý)
  2. số không đổi

Ví dụ

  1. 在物理公式中,圆周率是一个重要的常数。

    Zài wùlǐ gōngshì zhōng, yuánzhōulǜ shì yí gè zhòngyào de chángshù.Trong công thức vật lý, số pi là một hằng số quan trọng.

  2. 在这道数学题里,设a为常数。

    Zài zhè dào shùxuétí lǐ, shè a wéi chángshù.Trong bài toán này, giả sử a là hằng số.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 数学常数 shùxué chángshùhằng số toán học
  • 物理常数 wùlǐ chángshùhằng số vật lý
  • 未知常数 wèizhī chángshùhằng số chưa biết
  • 保持常数 bǎochí chángshùgiữ nguyên hằng số

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

固定不变的数值。与“变数”相对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

设……为常数

Giả sử/đặt cái gì là hằng số (trong toán, lý). VD: 设k为常数。– Giả sử k là hằng số.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

常
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1