Chuyển đến nội dung
幂级数冪級數

mìjíshù

Hán Việt: MỊ CẤP SỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chuỗi lũy thừa (toán học)

Ví dụ

  1. 幂级数是高等数学中的重要概念。

    Mìjíshù shì gāoděng shùxué zhōng de zhòngyào gàiniàn.Chuỗi lũy thừa là một khái niệm quan trọng trong toán cao cấp.

  2. 我们需要求出这个幂级数的收敛半径。

    Wǒmen xūyào qiú chū zhè ge mìjíshù de shōuliǎn bànjìng.Chúng ta cần tìm bán kính hội tụ của chuỗi lũy thừa này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 幂级数的收敛 mìjíshù de shōuliǎnsự hội tụ của chuỗi lũy thừa
  • 幂级数展开 mìjíshù zhǎnkāikhai triển chuỗi lũy thừa
  • 形式幂级数 xíngshì mìjíshùchuỗi lũy thừa hình thức
  • 计算幂级数 jìsuàn mìjíshùtính chuỗi lũy thừa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数学上指各项都是自变量的幂的无穷级数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……展开为幂级数

khai triển biểu thức/hàm số thành chuỗi lũy thừa. VD: 把该函数展开为幂级数。– Khai triển hàm số này thành chuỗi lũy thừa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

幂
级
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1