Chuyển đến nội dung
级級

jí

Hán Việt: CẤP

Danh từLượng từ

HSK5

1Danh từ

  1. lớp
  2. khóa (trong trường học)
  3. cấp
  4. bậc
  5. đẳng cấp

Ví dụ

  1. 我是中文系三年级的学生。

    Wǒ shì Zhōngwén xì sān niánjí de xuésheng.Tôi là sinh viên năm thứ ba khoa tiếng Trung.

  2. 他的汉语水平达到了五级。

    Tā de Hànyǔ shuǐpíng dádào le wǔ jí.Trình độ tiếng Hán của anh ấy đã đạt đến cấp năm.

2Lượng từ

  1. bậc (thang)
  2. cấp, bậc

Ví dụ

  1. 爬了几十级台阶。

    Pá le jǐ shí jí táijiē.Leo mấy chục bậc cầu thang.

  2. 走到第一百级台阶时,大家都累了。

    Zǒu dào dì-yībǎi jí táijiē shí, dàjiā dōu lèi le.Khi bước đến bậc thang thứ một trăm, mọi người đều mệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

等级,级别;年级;用于台阶等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 级 + 台阶/梯级

dùng làm lượng từ đếm số bậc thềm, bậc thang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

级

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “级” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1