Chuyển đến nội dung
干练

gàn liàn

Từ điển chưa có mục “干练”. Pinyin tham khảo: gàn liàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 她今天的一身装束非常干练。

    Tā jīntiān de yì shēn zhuāngshù fēicháng gànliàn.

    Trang phục hôm nay của cô ấy trông vô cùng năng động, tháo vát.

    Từ mục 装束

  2. 他穿了一身藏青色的西装,显得很干练。

    Tā chuān le yì shēn zàngqīngsè de xīzhuāng, xiǎnde hěn gànliàn.

    Anh ấy mặc một bộ vest màu xanh đậm, trông rất chững chạc và tháo vát.

    Từ mục 藏青色

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

干
练

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1