Chuyển đến nội dung
练練

liàn

Hán Việt: LUYỆN

HSK3Bộ: 纟8 nét

1Động từ

  1. luyện
  2. rèn luyện
  3. tập luyện
  4. luyện, tập luyện
  5. luyện tập

Ví dụ

  1. 他每天早上都练书法。

    Tā měitiān zǎoshang dōu liàn shūfǎ.

    Mỗi sáng anh ấy đều luyện thư pháp.

  2. 你想把汉语说好,就得多练。

    Nǐ xiǎng bǎ Hànyǔ shuō hǎo, jiù děi duō liàn.

    Bạn muốn nói tốt tiếng Trung thì phải luyện tập nhiều.

  3. 他正在操场上练长跑。

    Tā zhèngzài cāochǎng shang liàn chángpǎo.

    Anh ấy đang tập chạy cự ly dài trên sân tập.

  4. 他每天都在操场上练太极拳。

    Tā měitiān dōu zài cāochǎng shang liàn tàijíquán.

    Ngày nào anh ấy cũng luyện thái cực quyền ở sân tập.

  5. 他每天都练太极拳。

    Tā měi tiān dōu liàn tàijíquán.

    Ngày nào anh ấy cũng tập thái cực quyền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 练字 liànzìluyện chữ
  • 练习 liànxíluyện tập
  • 练武 liànwǔluyện võ
  • 多练 duō liànluyện nhiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

反复学习或操作,使技术熟练。

Ghi chú: Bên trái là bộ mịch 纟 (sợi tơ), bên phải là chữ đông 东.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

练 + Tân ngữ (书法 / 歌 / 功夫)

Động từ mang tân ngữ chỉ kỹ năng, môn nghệ thuật muốn rèn luyện.

为了……,……

Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.

为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

练

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “练” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1