gàn CÁN
1Động từ
- làm
Ví dụ
2Danh từ
- thân cây
- cốt cán
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从事某种活动或工作;事物的主体部分。
Ghi chú: Lưu ý phân biệt với 乾/干 (gān: khô).
gān KIỀN
3Tính từ
- khô
- khô ráo
- cạn
- khô, héo
- khô, cạn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有水分或缺少水分;使水尽。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
干 + 什么
Dùng trong khẩu ngữ để hỏi ai đó đang làm gì hoặc có ý định làm gì. VD: 你在干什么?– Cậu đang làm cái gì thế?
Quy tắc 1: Ngang trước, sổ sau
Nét ngang và nét sổ cắt nhau: viết ngang trước.
十 – mười
干 – làm
Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng
thành phần + 干 + 了
Bổ ngữ kết quả biểu thị trạng thái khô hoàn toàn hoặc nước cạn sạch. VD: 头发吹干了。– Tóc sấy khô rồi.
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “干” 18
- 干净gānjìng CAN TỊNHsạch sẽ; gọn gàngHSK3
- 饼干bǐnggān BÍNH KIỀNbánh quyHSK4
- 干杯gānbēi KIỀN BÔIcạn ly; nâng ly; cạn chénHSK4
- 能干nénggàn NĂNG CÁNtháo vát; có năng lực; giỏi giangHSK5
- 风干fēnggān PHONG KIỀNphơi gió; để khô tự nhiên nhờ gió; được hong khô nhờ gióHSK5
- 干脆gāncuì CAN THÚYdứt khoát; thẳng thắn; chi bằngHSK6
- 干旱gānhàn CAN HẠNkhô hạn; hạn hánHSK6
- 干扰gānrǎo CAN NHIỄUgây nhiễu; làm phiền; quấy rầyHSK6
- 干燥gānzào CAN TÁOkhô ráo; khô khan; khô hanh, khô ráoHSK6
- 冻干dònggān ĐỐNG KIỀNsấy thăng hoa; sấy đông khôHSK6
- 干涸gānhé CAN HẠCkhô cạn; cạn kiệt (nước)HSK6
- 才干cáigàn TÀI CÁNtài cán; tài năng; năng lực làm việcHSK7–9
- 干部gànbù CÁN BỘcán bộHSK7–9
- 干戈gāngē CAN QUAcan qua; vũ khí; chiến tranhHSK7–9
- 干劲gànjìn CÁN TẤNhăng hái; hứng khởi làm việc; nhiệt huyếtHSK7–9
- 干枯gānkū CAN KHÔkhô cạn; héo úa; khô gầyHSK7–9
- 干涉gānshè CAN THIỆPcan thiệp; xen vàoHSK7–9
- 干事gànshi CÁN SỰcán sự; người phụ trách công việc cụ thể trong đoàn thể, cơ quanHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
