Chuyển đến nội dung
干乹 / 乾 / 亁 / 干 / 幹

gàn · gān

Hán Việt: CÁN · KIỀN

Động từDanh từTính từ

HSK3

gàn CÁN

1Động từ

  1. làm

Ví dụ

  1. 你周末打算干什么?

    Nǐ zhōumò dǎsuàn gàn shénme?Cuối tuần bạn định làm gì?

  2. 他工作干得很认真。

    Tā gōngzuò gàn de hěn rènzhēn.Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

2Danh từ

  1. thân cây
  2. cốt cán

Ví dụ

  1. 这棵树的主干很粗。

    Zhè kē shù de zhǔgàn hěn cū.Thân chính của cái cây này rất to.

  2. 他是我们公司的业务骨干。

    Tā shì wǒmen gōngsī de yèwù gǔgàn.Anh ấy là cán bộ cốt cán về nghiệp vụ của công ty chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 干活儿 gàn huórlàm việc, lao động
  • 干吗 gànmálàm gì, sao lại
  • 实干 shígànlàm thật, làm thực tế
  • 骨干 gǔgàncốt cán, trụ cột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事某种活动或工作;事物的主体部分。

Ghi chú: Lưu ý phân biệt với 乾/干 (gān: khô).

gān KIỀN

3Tính từ

  1. khô
  2. khô ráo
  3. cạn
  4. khô, héo
  5. khô, cạn

Ví dụ

  1. 衣服已经晒干了。

    Yīfu yǐjīng shài gān le.Quần áo đã phơi khô rồi.

  2. 河里的水干了。

    Hélǐ de shuǐ gān le.Nước trong sông cạn rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 干衣服 gān yīfuquần áo khô
  • 口干舌燥 kǒu gān shé zàokhô cổ họng khát nước
  • 晾干 liàng gānphơi khô
  • 风干 fēng gānhong khô bằng gió

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有水分或缺少水分;使水尽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

干 + 什么

Dùng trong khẩu ngữ để hỏi ai đó đang làm gì hoặc có ý định làm gì. VD: 你在干什么?– Cậu đang làm cái gì thế?

Quy tắc 1: Ngang trước, sổ sau

Nét ngang và nét sổ cắt nhau: viết ngang trước.

十 – mười

干 – làm

Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

thành phần + 干 + 了

Bổ ngữ kết quả biểu thị trạng thái khô hoàn toàn hoặc nước cạn sạch. VD: 头发吹干了。– Tóc sấy khô rồi.

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

干

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “干” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1