Chuyển đến nội dung
平角

píngjiǎo

Hán Việt: BÌNH GIÁC

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. góc bẹt (góc 180 độ)

Ví dụ

  1. 一个平角等于180度。

    Yí gè píngjiǎo děngyú yībǎi bāshí dù.Một góc bẹt bằng 180 độ.

  2. 两个直角加起来就是一个平角。

    Liǎng gè zhíjiǎo jiā qǐlái jiù shì yí gè píngjiǎo.Hai góc vuông cộng lại chính là một góc bẹt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一个平角 yí gè píngjiǎomột góc bẹt
  • 等于平角 děngyú píngjiǎobằng góc bẹt
  • 构成平角 gòuchéng píngjiǎotạo thành góc bẹt
  • 直角和平角 zhíjiǎo hé píngjiǎogóc vuông và góc bẹt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两条射线在同一直线上且方向相反时所构成的角,等于180度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 + 平角

Lượng từ dùng cho '平角' thường là '个'. VD: 一个平角是180度。– Một góc bẹt là 180 độ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

平
角

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1