Chuyển đến nội dung
年轮年輪

niánlún

Hán Việt: NIÊN LUÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 圈、道

1Danh từ

  1. vòng năm
  2. vòng tuổi của cây

Ví dụ

  1. 我们可以通过年轮判断树木的年龄。

    Wǒmen kěyǐ tōngguò niánlún pànduàn shùmù de niánlíng.Chúng ta có thể thông qua vòng năm để đoán tuổi của cây.

  2. 这根木桩上的年轮清晰可见。

    Zhè gēn mùzhuāng shang de niánlún qīngxī kějiàn.Những vòng năm trên khúc gỗ này có thể nhìn thấy rất rõ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 数年轮 shǔ niánlúnđếm vòng tuổi của cây
  • 树木的年轮 shùmù de niánlúnvòng năm của cây gỗ
  • 一圈年轮 yì quān niánlúnmột vòng năm
  • 岁月的年轮 suìyuè de niánlúnvòng xoay năm tháng (nghĩa bóng)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

木本植物茎干横断面上的同心环纹,通常一年形成一圈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 年轮 + 判定/判断……

Biểu thị căn cứ vào vòng năm để nhận định điều gì đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

年
轮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1