Chuyển đến nội dung
幻听幻聽

huàntīng

Hán Việt: HUẢO THÍNH

Danh từ

Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. ảo thanh
  2. ảo giác âm thanh

Ví dụ

  1. 精神分裂症患者常常会出现幻听。

    Jīngshén fēnzlièzhèng huànzhě chángcháng huì chūxiàn huàntīng.Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường xuất hiện ảo thanh.

  2. 长期的失眠让我有时产生幻听。

    Chángqī de shīmián ràng wǒ yǒushí chǎnshēng huàntīng.Chứng mất ngủ kéo dài khiến đôi khi tôi bị ảo thanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出现幻听 chūxiàn huàntīngxuất hiện ảo thanh
  • 产生幻听 chǎnshēng huàntīngsinh ra ảo giác âm thanh
  • 严重的幻听 yánzhòng de huàntīngảo thanh nghiêm trọng
  • 幻听症状 huàntīng zhèngzhuàngtriệu chứng ảo thanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在没有声音刺激的情况下,主观上听到了声音的知觉障碍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出现/产生 + 幻听

xuất hiện ảo thanh, nghe thấy âm thanh không có thật. VD: 他因为过度疲劳而产生了幻听。– Anh ấy sinh ra ảo thanh do quá mệt mỏi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

幻
听

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1