Chuyển đến nội dung
幽暗

yōuàn

Hán Việt: U ÁM

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. u ám
  2. tối tăm
  3. mờ ảo (ánh sáng yếu)

Ví dụ

  1. 林间小路显得有些幽暗。

    Línjiān xiǎolù xiǎnde yǒuxiē yōu'àn.Con đường nhỏ trong rừng trông có vẻ hơi u ám.

  2. 房间里光线幽暗,看不太清楚。

    Fángjiān lǐ guāngxiàn yōu'àn, kàn bú tài qīngchu.Ánh sáng trong phòng mờ tối, nhìn không rõ lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 光线幽暗 guāngxiàn yōu'ànánh sáng mờ ảo, tối tăm
  • 幽暗的角落 yōu'àn de jiǎoluògóc tối tăm
  • 幽暗的树林 yōu'àn de shùlínkhu rừng u ám
  • 幽暗的环境 yōu'àn de huánjìngmôi trường tối tăm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昏暗,光线微弱而阴暗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

幽暗 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ miêu tả không gian hoặc ánh sáng mờ tối. VD: 幽暗的光线 – ánh sáng mờ tối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

幽
暗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1