Từ điển chưa có mục “幽”. Pinyin tham khảo: yōu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “幽” 6
- 幽默yōumò U MẶChài hước; hóm hỉnh; dí dỏmHSK4
- 幽暗yōuàn U ÁMu ám; tối tăm; mờ ảo (ánh sáng yếu)HSK6
- 幽会yōuhuì U HỘIhẹn hò bí mật; lén lút gặp gỡ (nam nữ); cuộc hẹn hò bí mậtHSK6
- 幽魂yōuhún U HỒNu hồn; hồn ma; linh hồn người chếtHSK6
- 幽灵yōulíngu linh; hồn ma; bóng maHSK6
- 幽默感yōumògǎnkhiếu hài hước; tính hài hướcHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
