Chuyển đến nội dung
床罩牀罩

chuángzhào

Hán Việt: SÀNG TRÁO

Danh từ

HSK5Lượng từ: 床、个

1Danh từ

  1. ga phủ giường
  2. khăn phủ giường
  3. vỏ bọc nệm

Ví dụ

  1. 这张床罩的颜色非常淡雅。

    Zhè zhāng chuángzhào de yánsè fēicháng dànyǎ.Màu sắc của chiếc khăn phủ giường này rất tao nhã.

  2. 妈妈买了一条新床罩。

    Māma mǎi le yì tiáo xīn chuángzhào.Mẹ đã mua một chiếc ga phủ giường mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗床罩 xǐ chuángzhàogiặt khăn phủ giường
  • 换床罩 huàn chuángzhàothay khăn phủ giường
  • 铺床罩 pū chuángzhàotrải ga phủ giường
  • 纯棉床罩 chúnmián chuángzhàokhăn phủ giường bằng cotton

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铺在床面上以保持清洁、美观的罩布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 床罩 + 铺/换 + 上

Biểu thị trải hoặc thay ga phủ giường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

床
罩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1