1Danh từ
- cái giường
- giường
Ví dụ
Zhè zhāng chuáng fēicháng shūfu.
Chiếc giường này rất êm ái/thoải mái.
Tā shēngbìng le, tǎng zài chuáng shang xiūxi.
Anh ấy bị ốm rồi, đang nằm nghỉ trên giường.
Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng dà chuáng.
Tôi muốn mua một chiếc giường lớn.
Zhè shì wǒ de chuáng.
Đây là giường của tôi.
Fángjiān lǐ yǒu yì zhāng chuáng.
Trong phòng có một chiếc giường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供人躺在上面睡觉的家具。
Ghi chú: Bộ Nghiễm (广 - mái nhà) che cho chữ Mộc (木 - gỗ), giường gỗ đặt dưới mái nhà.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在床上 + động từ
làm gì trên giường. VD: 别在床上吃东西。– Đừng ăn đồ ăn trên giường.
都……了 (dōu... le)
Cấu trúc '都……了' mang nghĩa 'đã... rồi' (tương đương 已经……了), dùng để nhấn mạnh thời gian, số lượng hoặc sự việc đã đến mức độ cao/muộn, thường kèm theo sắc thái giục giã hoặc trách nhẹ, không hài lòng.
都十二点半了,我们吃饭吧! – Đã 12 rưỡi rồi, chúng mình ăn cơm thôi!
都八点半了,你还不起床吗? – Đã 8 rưỡi rồi, con vẫn chưa dậy à?
Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “床” 18
- 起床qǐchuáng KHỞI SÀNGthức dậy; rời giường; ngủ dậy, thức dậyHSK1
- 床垫chuángdiàn SÀNG ĐIỆMnệm; đệm giườngHSK4
- 床单chuángdān SÀNG ĐƠNga trải giường; drap trải giườngHSK5
- 病床bìngchuánggiường bệnhHSK5
- 车床chēchuángmáy tiệnHSK5
- 床罩chuángzhào SÀNG TRÁOga phủ giường; khăn phủ giường; vỏ bọc nệmHSK5
- 吊床diàochuáng ĐIẾU SÀNGvõngHSK6
- 花床huāchuáng HOA SÀNGluống hoa; bồn hoaHSK6
- 机床jīchuáng CƠ SÀNGmáy công cụ; máy tiện; máy gia công kim loạiHSK6
- 苗床miáochuángluống ươm mầm; vườn ươm giốngHSK6
- 温床wēnchuáng ÔN SÀNGluống ươm (nông nghiệp); mảnh đất màu mỡ (nghĩa bóng: nơi nảy sinh điều xấu, tệ nạn)HSK6
- 铣床xǐchuángmáy phayHSK6
- 床位chuángwèi SÀNG VỊgiường bệnh; chỗ ngủ; giường nằmHSK7–9
- 临床línchuáng LÂM SÀNGlâm sàngHSK7–9
- 礤床cǎchuáng TÁI SÀNGbàn nạo; đồ nạo (củ, quả)
- 尿床niàochuáng NIỆU SÀNGđái dầm
- 婴儿床yīngérchuáng ANH NHI SÀNGnôi em bé; giường trẻ emHSK5
- 沙发床shāfāchuángghế sofa giường; ghế bành kiêm giườngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
