Chuyển đến nội dung
床床 / 牀

chuáng

Hán Việt: SÀNG

HSK2Lượng từ: 张Bộ: 广7 nét

1Danh từ

  1. cái giường
  2. giường

Ví dụ

  1. 这张床非常舒服。

    Zhè zhāng chuáng fēicháng shūfu.

    Chiếc giường này rất êm ái/thoải mái.

  2. 他生病了,躺在床上休息。

    Tā shēngbìng le, tǎng zài chuáng shang xiūxi.

    Anh ấy bị ốm rồi, đang nằm nghỉ trên giường.

  3. 我想买一张大床。

    Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng dà chuáng.

    Tôi muốn mua một chiếc giường lớn.

  4. 这是我的床。

    Zhè shì wǒ de chuáng.

    Đây là giường của tôi.

  5. 房间里有一张床。

    Fángjiān lǐ yǒu yì zhāng chuáng.

    Trong phòng có một chiếc giường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 起床 qǐchuángthức dậy
  • 躺在床上 tǎng zài chuáng shangnằm trên giường
  • 一张床 yì zhāng chuángmột chiếc giường
  • 上床睡觉 shàngchuáng shuìjiàolên giường đi ngủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人躺在上面睡觉的家具。

Ghi chú: Bộ Nghiễm (广 - mái nhà) che cho chữ Mộc (木 - gỗ), giường gỗ đặt dưới mái nhà.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在床上 + động từ

làm gì trên giường. VD: 别在床上吃东西。– Đừng ăn đồ ăn trên giường.

都……了 (dōu... le)

Cấu trúc '都……了' mang nghĩa 'đã... rồi' (tương đương 已经……了), dùng để nhấn mạnh thời gian, số lượng hoặc sự việc đã đến mức độ cao/muộn, thường kèm theo sắc thái giục giã hoặc trách nhẹ, không hài lòng.

都十二点半了,我们吃饭吧! – Đã 12 rưỡi rồi, chúng mình ăn cơm thôi!

都八点半了,你还不起床吗? – Đã 8 rưỡi rồi, con vẫn chưa dậy à?

Bài học: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

床

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “床” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1