Chuyển đến nội dung
序列

xùliè

Hán Việt: TỰ LIỆT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chuỗi
  2. dãy
  3. thứ tự

Ví dụ

  1. 按时间序列整理这组数据。

    Àn shíjiān xùliè zhěnglǐ zhè zǔ shùjù.Sắp xếp nhóm dữ liệu này theo chuỗi thời gian.

  2. 科学家成功完成了该基因的序列测定。

    Kēxuéjiā chénggōng wánchéng le gāi jīyīn de xùliè cèdìng.Các nhà khoa học đã hoàn thành thành công việc giải trình tự gen này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时间序列 shíjiān xùlièchuỗi thời gian
  • 基因序列 jīyīn xùliètrình tự gen
  • 排列序列 páiliè xùlièsắp xếp theo thứ tự
  • 进入序列 jìnrù xùlièbước vào hàng ngũ/dãy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按一定规则排列成的一组事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + 序列 + động từ

làm gì theo một trật tự/chuỗi nhất định. VD: 按时间序列分析。– Phân tích theo chuỗi thời gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

序
列

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1