1Danh từ
- thứ tự
- trật tự
- lời tựa
- lời nói đầu (sách)
Ví dụ
Qǐng dàjiā àn xù páiduì rùchǎng.
Xin mời mọi người xếp hàng theo thứ tự vào sân.
Tā wèi péngyou de xīnshū xiě le yì piān xù.
Anh ấy đã viết một bài tựa cho cuốn sách mới của bạn mình.
Bàogào fēnwéi qiányán, zhèngwén hé xùzhāng.
Báo cáo được chia thành lời mở đầu, phần chính và chương mở tựa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
次序;排在正文前面的文字(序言)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
按 + 序 + động từ
thực hiện hành động theo đúng trật tự, thứ tự. VD: 按序就座。– Ngồi vào chỗ theo thứ tự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “序” 17
- 顺序shùnxù THUẬN TỰthứ tự; trật tự; thứ tự, trình tựHSK4
- 程序chéngxù TRÌNH TỰthủ tục; trình tự; các bước tiến hànhHSK5
- 排序páixù BÀI TỰsắp xếp thứ tự; xếp thứ tựHSK5
- 工序gōngxù CÔNG TỰcông đoạn; quy trình sản xuất; quy trìnhHSK6
- 有序yǒuxù HỮU TỰcó trật tự; ngăn nắp; tuần tựHSK6
- 秩序zhìxù TRẬT TỰtrật tựHSK6
- 序数xùshù TỰ SỐsố thứ tựHSK6
- 次序cìxù THỨ TỰthứ tự; trật tựHSK7–9
- 序列xùliè TỰ LIỆTchuỗi; dãy; thứ tựHSK7–9
- 序幕xùmù TỰ MẠCmàn mở đầu; khúc dạo đầu; khởi đầuHSK7–9
- 序言xùyán TỰ NGÔNlời tựa; lời nói đầuHSK7–9
- 无序wúxù VÔ TỰhỗn loạn; vô trật tự; không có thứ tự
- 无秩序wúzhìxù VÔ TRẬT TỰvô trật tự; mất trật tự; hỗn loạnHSK6
- 顺序数shùnxùshùsố thứ tự
- 循序渐进xúnxù-jiànjìn TUẦN TỰ TIỆM TIẾNtuần tự từng bước; làm việc có trình tự bài bảnHSK7–9
- 应用程序yìngyòngchéngxù ỨNG DỤNG TRÌNH TỰchương trình ứng dụng; ứng dụng; phần mềm ứng dụng
- 原子序数yuánzǐxùshù NGUYÊN TỬ TỰ SỐsố hiệu nguyên tử
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
