Chuyển đến nội dung
序幕

xùmù

Hán Việt: TỰ MẠC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 幕、场

1Danh từ

  1. màn mở đầu
  2. khúc dạo đầu
  3. khởi đầu

Ví dụ

  1. 这首乐曲拉开了晚会的序幕。

    Zhè shǒu yuèqǔ lākāi le wǎnhuì de xùmù.Bản nhạc này đã mở màn cho đêm dạ hội.

  2. 这场胜利揭开了反攻的序幕。

    Zhè chǎng shènglì jiēkāi le fǎngōng de xùmù.Thắng lợi này đã mở ra khúc dạo đầu cho cuộc tổng phản công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉开序幕 lākāi xùmùmở màn, khai mạc
  • 揭开序幕 jiēkāi xùmùmở đầu, vén màn
  • 时代的序幕 shídài de xùmùkhúc dạo đầu của thời đại
  • 胜利的序幕 shènglì de xùmùmở đầu của thắng lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戏剧第一幕之前的一场戏;比喻重大事件的开端。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拉开/揭开……的序幕

vén màn / mở đầu cho một sự kiện lớn. VD: 拉开了新时代的序幕。– Mở ra khúc dạo đầu của một thời đại mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

序
幕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1