Chuyển đến nội dung
底漆

dǐqī

Hán Việt: ĐỂ TẤT

Danh từ

Lượng từ: 道、桶、层

1Danh từ

  1. sơn lót (lớp sơn đầu tiên phủ lên bề mặt trước khi sơn phủ)

Ví dụ

  1. 刷墙面漆之前,一定要先刷一道底漆。

    Shuā qiángmiàn qī zhīqián, yídìng yào xiān shuā yí dào dǐqī.Trước khi quét sơn phủ tường, nhất định phải quét một lớp sơn lót trước.

  2. 这款防锈底漆可以有效防止铁门老化。

    Zhè kuǎn fángxiù dǐqī kěyǐ yǒuxiào fángzhǐ tiěmén lǎohuà.Loại sơn lót chống rỉ này có thể ngăn cửa sắt xuống cấp một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刷底漆 shuā dǐqīquét sơn lót
  • 喷涂底漆 pēntú dǐqīphun sơn lót
  • 防锈底漆 fángxiù dǐqīsơn lót chống rỉ
  • 抗碱底漆 kàngjiǎn dǐqīsơn lót kháng kiềm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涂料涂装体系中最先涂布的涂层,用作面漆的基层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刷 / 喷 + 一道 / 一层 + 底漆

Quét hoặc phun một lớp sơn lót. VD: 木门需要先喷一道底漆。– Cửa gỗ cần phun một lớp sơn lót trước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

底
漆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1