1Động từ
- phế truất
- bãi bỏ chức vị
Ví dụ
Nà wèi hūnyōng de guówáng zuìzhōng bèi fèichù le.
Vị vua hồ đồ u tối đó cuối cùng đã bị phế truất.
Fādòng zhèngbiàn hòu, jūnfāng xuānbù fèichù zǒngtǒng.
Sau khi phát động đảo chính, quân đội tuyên bố phế truất tổng thống.
Tā zài lìshǐ shang shì yí gè bèi fèichù de huángdì.
Trong lịch sử, ông ấy là một vị hoàng đế bị phế truất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
废免并退黜(官职或帝位);也指废除。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
废黜 + tân ngữ (thường là chức vị cao như 帝位、王位 hoặc người nắm quyền)
Cách dùng chính biểu thị phế bỏ ngôi vị hoặc chức quyền. VD: 大臣们废黜了幼帝。– Các đại thần đã phế truất ấu đế.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
