1Tính từ
- bị bỏ đi
- hỏng
- vô dụng
- tàn tật
- tàn phế
Ví dụ
2Động từ
- bãi bỏ
- phế bỏ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不再使用;无用的;残废。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
废 + danh từ
Tạo thành danh từ chỉ đồ bỏ đi, chất thải.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “废” 18
- 废气fèiqì PHẾ KHÍkhí thải; khí độc hại thải raHSK5
- 废水fèishuǐ PHẾ THỦYnước thảiHSK5
- 废铁fèitiě PHẾ THIẾTsắt phế liệu; sắt vụnHSK5
- 荒废huāngfèi HOANG PHẾbỏ hoang (đất đai); lơ là; bỏ bêHSK5
- 残废cánfèi TÀN PHẾtàn phế; thương tật; mất khả năng lao độngHSK6
- 废黜fèichù PHẾ TRUẤTphế truất; bãi bỏ chức vịHSK6
- 报废bàofèi BÁO PHẾbáo phế; loại bỏ; hủy bỏ (do hỏng hóc, quá hạn)HSK7–9
- 废除fèichú PHẾ TRỪbãi bỏ; hủy bỏ (luật lệ, hiệp ước, chế độ)HSK7–9
- 废话fèihuà PHẾ THOẠIlời vô ích; lời nói nhảm; chuyện thừa thãiHSK7–9
- 废品fèipǐn PHẾ PHẨMphế phẩm; đồ bỏ đi; phế liệuHSK7–9
- 废弃fèiqì PHẾ KHÍvứt bỏ; bỏ đi; hủy bỏHSK7–9
- 废物fèiwù PHẾ VẬTđồ bỏ đi; phế thải; chất thảiHSK7–9
- 废墟fèixū PHẾ KHƯtàn tích; đống hoang tàn; khu phế tíchHSK7–9
- 颓废tuífèi ĐỒI PHẾđồi phế; chán chường; suy sụpHSK7–9
- 作废zuòfèi TÁC PHẾhết hiệu lực; vô giá trị; bỏ điHSK7–9
- 废止fèizhǐ PHẾ CHỈbãi bỏ; hủy bỏ; hủy bỏ hiệu lực (luật pháp, quy chế, sắc lệnh)
- 废物箱fèiwùxiāng PHẾ VẬT TƯƠNGthùng rác; thùng đựng phế liệu
- 半途而废bàntú’érfèi BÁN ĐỒ NHI PHẾbỏ dở nửa chừng, bỏ cuộc giữa chừngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
