1Danh từ
- châm ngôn sống
- phương châm hành động
- lời răn
Ví dụ
“Shībài shì chénggōng zhī mǔ” shì tā de zuòyòumíng.
"Thất bại là mẹ thành công" là châm ngôn sống của anh ấy.
Tā bǎ zhè jù míngyán dàngzuò jīlì zìjǐ qiánjìn de zuòyòumíng.
Anh ấy coi câu danh ngôn này là châm ngôn sống khích lệ bản thân tiến bước.
Hěn duō chénggōng de qǐyèjiā dōu yǒu zìjǐ dútè de zuòyòumíng.
Rất nhiều doanh nhân thành đạt đều có châm ngôn sống độc đáo của riêng mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
写出来放在座位旁用来警戒、激励自己的格言。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + điều gì + 奉为/当作 + 座右铭
Lấy câu nói hay nguyên tắc nào làm kim chỉ nam, châm ngôn sống. VD: 他把“实事求是”奉为座右铭。– Anh ấy lấy “thực sự cầu thị” làm châm ngôn sống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
