Chuyển đến nội dung
座舱座艙

zuòcāng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khoang lái
  2. buồng lái
  3. khoang hành khách (máy bay, tàu vũ trụ)

Ví dụ

  1. 飞行员已经进入了座舱。

    Fēixíngyuán yǐjīng jìnrù le zuòcāng.Phi công đã bước vào buồng lái.

  2. 新型飞机的座舱设计非常现代化。

    Xīnxíng fēijī de zuòcāng shèjì fēicháng xiàndàihuà.Thiết kế buồng lái của loại máy bay mới rất hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 飞机座舱 fēijī zuòcāngkhoang máy bay
  • 驾驶座舱 jiàshǐ zuòcāngbuồng lái
  • 密封座舱 mìmī zuòcāngkhoang kín khí
  • 座舱压力 zuòcāng yālìáp suất buồng lái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞机、飞船等内部供驾驶员或乘员乘坐的舱室。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进入 + 座舱

Đi vào / bước vào buồng lái hoặc khoang lái. VD: 宇航员进入了座舱。– Phi hành gia đã đi vào khoang tàu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

座
舱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1