Chuyển đến nội dung
建筑学建築學

jiànzhùxué

Hán Việt: KIẾN TRÚC HỌC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. kiến trúc học
  2. ngành kiến trúc

Ví dụ

  1. 他在大学里主修建筑学。

    Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū jiànzhùxué.Anh ấy học chuyên ngành kiến trúc học ở trường đại học.

  2. 建筑学是一门融合了艺术与科学的学科。

    Jiànzhùxué shì yī mén rónghéle yìshù yǔ kēxué de xuékē.Kiến trúc học là một ngành học dung hòa giữa nghệ thuật và khoa học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 建筑学专业 jiànzhùxué zhuānyèngành kiến trúc học
  • 建筑学系 jiànzhùxué xìkhoa kiến trúc học
  • 攻读建筑学 gōngdú jiànzhùxuétheo học ngành kiến trúc
  • 建筑学硕士 jiànzhùxué shuòshìthạc sĩ kiến trúc học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究建筑物及其环境的设计、建造原理与艺术的学科。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

学/读 + 建筑学

chỉ hành động theo học ngành kiến trúc. VD: 他打算去国外读建筑学。– Cậu ấy dự định ra nước ngoài học kiến trúc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

建
筑
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1